丰沛[fēng pèi] [丰 沛]Lưu từKhácdồi dào; phong phú (về nước); sóng lớnChữ trong từ丰fēngsum suê沛pèidồi dàoTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú丰收fēng shōuHSK 5được mùa丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phú丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào充沛chōng pèiHSK 7dồi dào丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạngTừ cận nghĩa:丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào充沛chōng pèiHSK 7dồi dào奕yìdồi dào沛pèidồi dào穰rángdồi dào纾shūdồi dào裕yùdồi dào遝tàdồi dào阜fùdồi dàoXem thêm (3)