丰润[fēng rùn] [丰 润]Lưu từKhácquận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (táng shān shì), Hà BắcChữ trong từ丰fēngsum suê润rùnẩmTừ ghép:丰润区fēng rùn qūquận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (táng shān shì), Hà BắcTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú丰收fēng shōuHSK 5được mùa利润lì rùnHSK 5lợi nhuận丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phú丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào红润hóng rùnHSK 7hồng hào丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:丰润区fēng rùn qūquận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (táng shān shì), Hà Bắc