丰润区[fēng rùn qū] [丰 润 区]Lưu từKhácquận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (táng shān shì), Hà BắcChữ trong từ丰fēngsum suê润rùnẩm区qūkhu vựcTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị丰收fēng shōuHSK 5được mùa山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丰润fēng rùnquận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (táng shān shì), Hà Bắc