丰滨乡[fēng bīn xiāng] [丰 滨 乡]Lưu từKhácFengbin hoặc Fengpin, một township ở huyện Hoa Liên 花莲县 (huā lián xiàn), đông Đài LoanChữ trong từ丰fēngsum suê滨bīn(hình thức kết hợp) mép nước乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương丰收fēng shōuHSK 5được mùa城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phúXem thêm (3)