丰镇[fēng zhèn] [丰 镇]Lưu từKhácthành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (wū lán chá bù), Nội MôngChữ trong từ丰fēngsum suê镇zhènđè xuốngTừ ghép:丰镇市fēng zhèn shìthành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (wū lán chá bù), Nội MôngTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú丰收fēng shōuHSK 5được mùa乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phú丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạngTừ cận nghĩa:丰镇市fēng zhèn shìthành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (wū lán chá bù), Nội Mông