丰镇市[fēng zhèn shì] [丰 镇 市]Lưu từKhácthành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (wū lán chá bù), Nội MôngChữ trong từ丰fēngsum suê镇zhènđè xuống市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))丰富fēng fùHSK 3làm phong phú城市chéng shìHSK 3thành phố丰收fēng shōuHSK 5được mùa上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丰镇fēng zhènthành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (wū lán chá bù), Nội Mông