临床死亡[lín chuáng sǐ wáng] [临 床 死 亡]Lưu từKhácchết lâm sàngChữ trong từ临línđối mặt床chuánggiường死sǐchết亡wángchếtTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốn