主体思想[zhǔ tǐ sī xiǎng] [主 体 思 想]Lưu từKhácTư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)Chữ trong từ主zhǔchủ体tǐcơ thể思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩXem thêm (3)