主宾谓[zhǔ bīn wèi] [主 宾 谓]Lưu từKhácmẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)Chữ trong từ主zhǔchủ宾bīnkhách mời谓wèinóiTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)