主祷文[zhǔ dǎo wén] [主 祷 VĂN]Lưu từKhácKinh Lạy ChaChữ trong từ主zhǔchủ祷dǎocầu nguyện文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộXem thêm (3)