主观主义[zhǔ guān zhǔ yì] [主 观 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa chủ quanChữ trong từ主zhǔchủ观guānnhìn主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách意义yì yìHSK 3ý nghĩa主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)