义军
[yì jūn] [义 军]
quân tình nguyện
起义军以势不可当之势攻克了城池。
qǐ yì jūn yǐ shì bù kě dāng zhī shì gōng kè le chéng chí.Quân khởi nghĩa tấn công thành trì với khí thế không thể cưỡng lại.
[yì jūn] [义 军]
quân tình nguyện
起义军以势不可当之势攻克了城池。
qǐ yì jūn yǐ shì bù kě dāng zhī shì gōng kè le chéng chí.Quân khởi nghĩa tấn công thành trì với khí thế không thể cưỡng lại.