志愿军[zhì yuàn jūn] [志 愿 军]Lưu từKhácquân tình nguyệnChữ trong từ志zhìký hiệu愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốn军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quân空军kōng jūnHSK 6không quân陆军lù jūnHSK 6quân độiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:义军yì jūnquân tình nguyện义勇军yì yǒng jūnquân tình nguyện