乐府诗集[yuè fǔ shī jí] [乐 府 诗 集]Lưu từKhácTập thơ và ballad Nhạc Phủ, biên soạn thế kỷ 11 bởi Quách Mậu Khiêm 郭茂倩 (guō mào qiàn)Chữ trong từ乐lèvui府fǔtrung tâm hành chính诗shībài thơ集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú收集shōu jíHSK 5thu thập乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thậpXem thêm (3)