乞和[qǐ hé] [乞 和]Lưu từKháccầu hòaChữ trong từ乞qǐăn xin和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng调和tiáo héHSK 6hài hòa缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)附和fù hèHSK 7đồng ý饱和bǎo héHSK 7bão hòa乞丐qǐ gàiHSK 8người ăn xin乞求qǐ qiúHSK 8cầu xinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:求和qiú hécầu hòa