习得性无助感[xí dé xìng wú zhù gǎn] [习 得 性 无 助 感]Lưu từKhác(tâm lý học) cảm giác bất lực học đượcChữ trong từ习xí(dạng cố định) thực hành得déđược性xìngbản chất无wúkhông có助zhùgiúp感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:习惯xí guànHSK 2thói quen情感qíng gǎnHSK 3cảm giác敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)反感fǎn gǎnHSK 7ác cảm好感hǎo gǎnHSK 7ấn tượng tốt观感guān gǎnHSK 7ấn tượngXem thêm (3)