乡下习气[xiāng xià xí qì] [乡 下 习 气]Lưu từKháctác phong nhà quê; tính tỉnh lẻChữ trong từ乡xiāngnông thôn下xiàxuống习xí(dạng cố định) thực hành气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)乡村xiāng cūnHSK 5làng quêXem thêm (3)