乱作决定[luàn zuò jué dìng] [乱 作 决 定]Lưu từKhácđưa ra quyết định một cách tuỳ tiệnChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn作zuòlàm决juéquyết định定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)