乳房[rǔ fáng] [乳 房]Lưu từKhácngực; vú bòChữ trong từ乳rǔvú房fángnhàTừ ghép:乳房摄影rǔ fáng shè yǐngchụp nhũ ảnhTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng véXem thêm (1)Từ cận nghĩa:胸部xiōng bùHSK 4ngực胸xiōngHSK 5ngực胸膛xiōng tángHSK 9ngực膺yīngngực胸口xiōng kǒungực胸脯xiōng púngực心窝儿xīn wō rngực