争执不下
[zhēng zhí bù xià] [争 执 BẤT 下]
cãi nhau không dứt
这是一起十分棘手的纠纷,双方争执不下。
zhè shì yì qǐ shí fēn jí shǒu de jiū fēn, shuāng fāng zhēng zhí bú xià.Đây là một vụ tranh chấp hết sức nan giải, hai bên tranh cãi không dứt.
这个问题争执不下,我们暂且搁置,先谈下一项。
zhè ge wèn tí zhēng zhí bú xià, wǒ men zàn qiě gē zhì, xiān tán xià yí xiàng.Vấn đề này tranh cãi chưa ngã ngũ, chúng ta tạm thời gác lại, bàn mục tiếp theo trước.