争斤论两[zhēng jīn lùn liǎng] [争 斤 论 两]Lưu từKhácmặc cả từng chút một (thành ngữ); kỹ tính về những điểm nhỏ; quan tâm đến điều gì đóChữ trong từ争zhēngcố gắng giành斤jīncân论lùný kiến两liǎnghaiTừ cùng chữ:争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争夺zhēng duóHSK 6tranh giành争光zhēng guāngHSK 9giành vinh quang争吵zhēng chǎoHSK 9cãi nhau争执zhēng zhíHSK 9tranh chấp争气zhēng qìHSK 9có chí khí争端zhēng duānHSK 9tranh chấpXem thêm (2)