争议性[zhēng yì xìng] [争 议 性]Lưu từKhácgây tranh cãiChữ trong từ争zhēngcố gắng giành议yìbình luận性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực争论zhēng lùnHSK 4tranh luận争议zhēng yìHSK 5tranh cãi女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam争夺zhēng duóHSK 6tranh giànhXem thêm (3)