争论点[zhēng lùn diǎn] [争 论 点]Lưu từKhácđiểm tranh cãiChữ trong từ争zhēngcố gắng giành论lùný kiến点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút争取zhēng qǔHSK 3đấu tranh giành优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu争论zhēng lùnHSK 4tranh luậnXem thêm (3)