事与愿违[shì yǔ yuàn wéi] [事 与 愿 违]Lưu từKhácsự việc không như mong muốn (thành ngữ)Chữ trong từ事shìviệc与yǔvà愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốn违wéikhông tuân theoTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vật事后shì hòuHSK 6sau sự việcXem thêm (3)