事先通知[shì xiān tōng zhī] [事 先 通 知]Lưu từKhácthông báo sơ bộ; thông báo trướcChữ trong từ事shìviệc先xiāntrước通tōngđi qua知zhībiếtTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc通知tōng zhīHSK 2thông báo事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vậtXem thêm (3)