事到今日[shì dào jīn rì] [事 到 今 日]Lưu từKháctrong hoàn cảnh này; sự việc đã đến mức nàyChữ trong từ事shìviệc到dàođến今jīnbây giờ日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật事情shì qingHSK 2sự việc节日jié rìHSK 2ngày lễ事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tếXem thêm (3)