事后诸葛亮[shì hòu zhū gě liàng] [事 后 诸 葛 LƯỢNG]Lưu từKhácngười sáng suốt sau sự việcChữ trong từ事shìviệc后hòuphía sau诸zhūtất cả葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạnXem thêm (3)