事实根据
[shì shí gēn jù] [事 实 根 据]
cơ sở thực tế
你不能毫无事实根据地捏造借口。
nǐ bù néng háo wú shì shí gēn jù dì niē zào jiè kǒu.Bạn không thể bịa ra lý do khi hoàn toàn không có căn cứ thực tế.
这仅仅是个人猜想,缺乏事实根据。
zhè jǐn jǐn shì gè rén cāi xiǎng, quē fá shì shí gēn jù.Đây chỉ là phỏng đoán cá nhân, thiếu căn cứ thực tế.
他的论证缺乏事实根据,难以成立。
tā de lùn zhèng quē fá shì shí gēn jù, nán yǐ chéng lì.Luận chứng của ông ấy thiếu căn cứ thực tế, khó mà đứng vững.