事态发展[shì tài fā zhǎn] [事 态 发 展]Lưu từKhácdiễn biến sự việcChữ trong từ事shìviệc态tàihình thức kết hợp发fāgửi đi展zhǎnmở raTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển事实上shì shí shàngHSK 3thực tếXem thêm (3)