事过境迁[shì guò jìng qiān] [事 过 境 迁]Lưu từKhácVấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).; Chuyện đã qua rồi.Chữ trong từ事shìviệc过guòbăng qua境jìngbiên giới迁qiāndi chuyểnTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vật事后shì hòuHSK 6sau sự việcXem thêm (3)