于雾霭之中[yú wù ǎi zhī zhōng] [于 雾 霭 之 TRUNG]Lưu từKhácbị che mờChữ trong từ于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở雾wùsương mù霭ǎisương之zhīanh中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữa集中jí zhōngHSK 3tập trung于是yú shìHSK 4thế là期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ途中tú zhōngHSK 4trên đườngXem thêm (3)