云雾径迹[yún wù jìng jì] [云 雾 径 迹]Lưu từKhácvệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)Chữ trong từ云yúnmây雾wùsương mù径jìngđường mòn迹jìdấu chânTừ cùng chữ:踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo事迹shì jìHSK 8hành động奇迹qí jìHSK 8phép màu字迹zì jìHSK 9chữ viết tay足迹zú jìHSK 9dấu chân