互动电视[hù dòng diàn shì] [互 动 电 视]Lưu từKháctruyền hình tương tácChữ trong từ互hùlẫn nhau动dòng(cái gì đó) di chuyển电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình互联网hù lián wǎngHSK 3Internet忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường互动hù dòngHSK 6tương tácXem thêm (3)