交叉火力[jiāo chā huǒ lì] [交 叉 火 力]Lưu từKháclàn đạn giao nhauChữ trong từ交jiāogiao nộp叉chācái nĩa火huǒlửa力lìsức mạnhTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối努力nǔ lìHSK 2nỗ lực交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phíXem thêm (3)