交叉运球[jiāo chā yùn qiú] [交 叉 运 球]Lưu từKhácdẫn bóng đổi tay (bóng rổ)Chữ trong từ交jiāogiao nộp叉chācái nĩa运yùndi chuyển球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổXem thêm (3)