交臂[jiāo bì] [交 臂]Lưu từKháckhoác tay; sát cánh; rất gần gũiChữ trong từ交jiāogiao nộp臂bìcánh tayTừ ghép:交臂失之jiāo bì shī zhībỏ lỡ ai đó trong gang tấc失之交臂shī zhī jiāo bìbỏ lỡ trong gang tấcTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí交换jiāo huànHSK 4trao đổiXem thêm (3)