失之交臂[shī zhī jiāo bì] [失 之 交 臂]Lưu từKhácbỏ lỡ trong gang tấc; để tuột mất cơ hội lớnChữ trong từ失shīmất之zhīanh交jiāogiao nộp臂bìcánh tayTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thua失恋shī liànHSK 8thất tình失控shī kòngHSK 8mất kiểm soátXem thêm (3)