交通卡
[jiāo tōng kǎ] [交 通 卡]
thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
刚才进站的时候,我的交通卡出问题了。
gāng cái jìn zhàn de shí hòu, wǒ de jiāo tōng kǎ chū wèn tí le.Vừa nãy lúc vào ga, thẻ giao thông của mình gặp trục trặc.
Trong bài: Lỡ chuyến tàu điện ngầm · 差点儿