交通枢纽
[jiāo tōng shū niǔ] [交 通 枢 纽]
trung tâm giao thông
这个城市是全国重要的交通枢纽。
zhè ge chéng shì shì quán guó zhòng yào de jiāo tōng shū niǔ.Thành phố này là trung tâm giao thông quan trọng của cả nước.
[jiāo tōng shū niǔ] [交 通 枢 纽]
trung tâm giao thông
这个城市是全国重要的交通枢纽。
zhè ge chéng shì shì quán guó zhòng yào de jiāo tōng shū niǔ.Thành phố này là trung tâm giao thông quan trọng của cả nước.