产业集群[chǎn yè jí qún] [产 业 集 群]Lưu từKháccụm công nghiệpChữ trong từ产chǎnsinh đẻ业yèngành kinh doanh集jítập (phim, sách)群qúnnhómTừ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh人群rén qúnHSK 3đám đông产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)产物chǎn wùHSK 7sản phẩm鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)