产品经理
[chǎn pǐn jīng lǐ] [产 品 经 理]
giám đốc sản phẩm
产品经理需要明确这个新功能的基本属性。
chǎn pǐn jīng lǐ xū yào míng què zhè ge xīn gōng néng de jī běn shǔ xìng.Quản lý sản phẩm cần xác định rõ thuộc tính cơ bản của tính năng mới này.
这家外企最近雇了几名经验丰富的产品经理。
zhè jiā wài qǐ zuì jìn gù le jǐ míng jīng yàn fēng fù de chǎn pǐn jīng lǐ.Doanh nghiệp nước ngoài này gần đây đã thuê vài giám đốc sản phẩm giàu kinh nghiệm.