产品结构
[chǎn pǐn jié gòu] [产 品 结 构]
cơ cấu sản phẩm
这家公司的产品结构太单一,需要多元化发展。
zhè jiā gōng sī de chǎn pǐn jié gòu tài dān yī, xū yào duō yuán huà fā zhǎn.Cơ cấu sản phẩm của công ty này quá đơn điệu, cần phát triển đa dạng hơn.
销售淡季正是培训员工和调整产品结构的好时机。
xiāo shòu dàn jì zhèng shì péi xùn yuán gōng hé tiáo zhěng chǎn pǐn jié gòu de hǎo shí jī.Mùa kinh doanh thấp điểm chính là thời cơ tốt để đào tạo nhân viên và điều chỉnh cơ cấu sản phẩm.