产经新闻[chǎn jīng xīn wén] [产 经 新 闻]Lưu từKhácTin Kinh Doanh; Báo Sankei (nhật báo Tokyo)Chữ trong từ产chǎnsinh đẻ经jīngkinh điển新xīnmới闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)Xem thêm (3)