京九铁路[jīng jiǔ tiě lù] [京 九 铁 路]Lưu từKhácđường sắt Kinh-Cửu (Bắc Kinh-Cửu Long)Chữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia九jiǔchín铁tiěsắt (kim loại)路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)