亲善大使[qīn shàn dà shǐ] [亲 善 ĐẠI 使]Lưu từKhácđại sứ thiện chíChữ trong từ亲qīncha mẹ善shàntốt (có đức)大dàĐẠIto使shǐkhiếnTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu促使cù shǐHSK 4thúc đẩy即使jí shǐHSK 5dù cho亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắtXem thêm (3)