亲子鉴定[qīn zǐ jiàn dìng] [亲 子 鉴 定]Lưu từKhácxét nghiệm quan hệ huyết thốngChữ trong từ亲qīncha mẹ子zǐcon trai鉴jiàngương đồng (dùng thời cổ)定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràngXem thêm (3)