亲水长廊[qīn shuǐ cháng láng] [亲 THỦY 长 廊]Lưu từKhácđường dạo ven sôngChữ trong từ亲qīncha mẹ水shuǐTHỦYnước长chángdài廊lánghành langTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt亲友qīn yǒuHSK 8bạn bè và người thân亲情qīn qíngHSK 8tình cảmXem thêm (3)