亲爱精诚[qīn ài jīng chéng] [亲 ÁI 精 诚]Lưu từKháctình đồng độiChữ trong từ亲qīncha mẹ爱àiÁIyêu精jīngtinh nhuệ诚chéng(hình thức bó buộc) chân thànhTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu真诚zhēn chéngHSK 5thành thật亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt亲友qīn yǒuHSK 8bạn bè và người thânXem thêm (3)