亲疏贵贱[qīn shū guì jiàn] [亲 疏 贵 贱]Lưu từKhácthân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người; mọi mối quan hệ có thểChữ trong từ亲qīncha mẹ疏shūkhơi thông贵guìđắt贱jiànrẻ tiềnTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt亲友qīn yǒuHSK 8bạn bè và người thân亲情qīn qíngHSK 8tình cảmXem thêm (3)