亲缘关系[qīn yuán guān xì] [亲 缘 关 系]Lưu từKhácquan hệ phát sinh chủng loạiChữ trong từ亲qīncha mẹ缘yuánnguyên nhân关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu亲属qīn shǔHSK 6họ hàngXem thêm (3)